Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
00031 Đường đi trên lưới Luyện tập 1,00 14,0% 12
00030 Hiệu ứng Luyện tập 1,00 0,0% 0
00029 Hối lộ Luyện tập 1,00 0,0% 0
00027 Xem phim Luyện tập 1,00 0,0% 0
00028 Hành trình Luyện tập 1,00 0,0% 0
00026 Xâm lược Luyện tập 1,00 0,0% 0
00003 Ước số InterProvince Programming Contest 1,00 10,0% 2
00002 Biến đổi điểm InterProvince Programming Contest 1,00 25,0% 4
00001 Đếm dãy con liên tiếp InterProvince Programming Contest 1,00 16,7% 4
00004 Số đặc biệt InterProvince Programming Contest 1,00 27,4% 16
00005 Điểm số InterProvince Programming Contest 1,00 30,3% 16
00006 Rèn luyện kỹ năng InterProvince Programming Contest 1,00 41,7% 12
00007 Bảng nhân Luyện tập 1,00 91,4% 30
00008 Chia Dãy Luyện tập 1,00 20,0% 3
00009 Tưới Nước Luyện tập 1,00 33,3% 1
00010 Phân Tích Thừa Số Luyện tập 1,00 0,0% 0
00011 Chia Nhóm Luyện tập 1,00 10,0% 1
00012 Liên Lạc Luyện tập 1,00 0,0% 0
00013 Bóng Luyện tập 1,00 0,0% 0
00014 Xâu Nhị Phân Luyện tập 1,00 0,0% 0
00015 Chiều Dài Trung Vị Luyện tập 1,00 0,0% 0
00016 Tổng bằng X Luyện tập 1,00 54,2% 12
00017 Phép toán BIT Luyện tập 1,00 0,0% 0
00018 Cặp đôi hoàn hảo Luyện tập 1,00 38,5% 5
00019 Đếm cặp tương đồng Luyện tập 1,00 20,0% 1
00020 Đếm số đẹp Luyện tập 1,00 17,7% 11
00021 Mã bị thương Luyện tập 1,00 0,0% 0
00022 Distribute Luyện tập 1,00 0,0% 0
00023 Xếp hàng Luyện tập 1,00 100,0% 1
00024 Phủ điểm Luyện tập 1,00 0,0% 0
00025 Dãy Gabonacci Luyện tập 1,00 0,0% 0
00033 Truy vấn ma trận Luyện tập 1,00 0,0% 0
00035 Dãy con tăng Luyện tập 1,00 0,0% 0
00063 Sắp xếp đối xứng Luyện tập 1,00 0,0% 0
00079 Nguyên tố cùng nhau Luyện tập 1,00 0,0% 0