Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
2305202602 Džeparac Chưa phân loại 1,00 66,7% 2
2305202601 Čokolada Chưa phân loại 1,00 75,0% 2
00409 Đường chữ trên cây Hashing 1,00 0,0% 0
00408 Mật khẩu vòng xoay Hashing 1,00 0,0% 0
00407 Sai khác kí tự Hashing 1,00 0,0% 0
00406 Ấn văn trên bản đồ Hashing 1,00 0,0% 0
00405 Kho gen biến đổi Hashing 1,00 100,0% 1
00404 Mẫu gen chung Hashing 1,00 0,0% 0
00403 Trạm gác đối xứng Hashing 1,00 100,0% 1
00402 Sai khác một kí tự Hashing 1,00 100,0% 1
00401 Cặp mật khẩu phản chiếu Hashing 1,00 33,3% 1
00400 Gương kí tự Hashing 1,00 100,0% 1
00399 Tín hiệu lặp Hashing 1,00 0,0% 0
00398 Dấu ấn cổ vật Hashing 1,00 44,4% 3
00397 Đếm nhãn dán Hashing 1,00 83,3% 4
00396 Vé tham quan Hashing 1,00 100,0% 3
00395 Từ giống nhau Hashing 1,00 100,0% 4
00394 So sánh đoạn xâu Hashing 1,00 34,6% 8
00376 Chi phí đường đi lớn nhất Chưa phân loại 1,00 22,2% 3
00362 Hành trình xuyên không gian Luyện tập 1,00 0,0% 0
00361 Nhân ma trận Luyện tập 1,00 100,0% 2
00360 Ánh xạ tuyến tính hợp thành Luyện tập 1,00 76,9% 10
00306 Chuyến bay thời gian HSG Quốc Gia 1,00 60,0% 3
00305 Biểu thức Boolean HSG Quốc Gia 1,00 50,0% 2
00304 Xóa đoạn để giảm trung bình HSG Quốc Gia 1,00 50,0% 6
00300 Lựa chọn số Khảo sát môn chuyên 1,00 20,8% 5
00299 Độ lấp lánh nhỏ nhất Khảo sát môn chuyên 1,00 5,3% 1
00298 Bội của tất cả Khảo sát môn chuyên 1,00 28,6% 11
00297 Thủ thành Khảo sát môn chuyên 1,00 43,6% 16
00296 Duyệt đồ thị Cơ bản 1,00 40,0% 2
00294 Hội chợ trò chơi Chưa phân loại 1,00 0,0% 0
00293 Bức tường Chưa phân loại 1,00 100,0% 1
00292 Hành trình an toàn Chưa phân loại 1,00 100,0% 1
00291 Nông trại Chưa phân loại 1,00 100,0% 1
00290 Xe tăng Chưa phân loại 1,00 25,0% 1
00289 Đa dạng sinh học Chưa phân loại 1,00 100,0% 1
00288 Mạng lưới giao thông Chưa phân loại 1,00 100,0% 1
00287 Hệ thống tưới tiêu Chưa phân loại 1,00 25,0% 1
00286 Kết quả biểu thức Chưa phân loại 1,00 50,0% 1
00285 Bảo trì đường cao tốc Chưa phân loại 1,00 50,0% 1
00284 Hợp nhất Chưa phân loại 1,00 30,4% 5
00282 Sơn tường Cơ bản 1,00 50,0% 1
00281 Cặp số Cơ bản 1,00 9,1% 1
00280 Đếm xâu mạnh Cơ bản 1,00 28,6% 5
00279 Chọn gói tối ưu Cơ bản 1,00 35,7% 5
00278 Bộ ba chính phương Cơ bản 1,00 42,9% 3
00277 Chọn đoạn đối kháng Cơ bản 1,00 77,8% 6
00276 Đoạn tăng chuẩn Cơ bản 1,00 15,2% 5
00275 Cân bằng dãy Cơ bản 1,00 18,8% 9
00264 Đếm Tập Con Thỏa Hai Ràng Buộc Tổng Cơ bản 1,00 80,0% 3