Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 00263 | Đếm Số Có Tổng Chữ Số Bằng S | Cơ bản | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| 00262 | Đếm Tập Con Có Tổng Chia Hết Cho M | Cơ bản | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00261 | Tổng Trên Tập Con (SOS DP) | Cơ bản | 1,00 | 50,0% | 2 | |
| 00260 | Chọn Đúng K Phần Tử Có Tổng S | Cơ bản | 1,00 | 20,0% | 1 | |
| 00259 | Đếm Tập Con Trong Đoạn Tổng | Cơ bản | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| 00255 | Đếm Tập Con Có Tổng K | Cơ bản | 1,00 | 66,7% | 3 | |
| 00256 | Số Cách Đổi Tiền | Cơ bản | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00257 | Phân Hoạch Bằng Nhau | Cơ bản | 1,00 | 50,0% | 5 | |
| 00258 | Gán Dấu Đạt Tổng Mục Tiêu | Cơ bản | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00250 | Mô Phỏng Hàng Đợi Bằng Hai Stack | Cơ bản | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| 00249 | Nhóm Các Từ Đảo Chữ | Cơ bản | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| 00248 | Giá Trị Lớn Nhất Trong Cửa Sổ Trượt | Cơ bản | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| 00247 | Tần Suất Xuất Hiện Của Từ | Cơ bản | 1,00 | 85,7% | 6 | |
| 00246 | Đếm Từ Phân Biệt | Cơ bản | 1,00 | 64,7% | 10 | |
| 00245 | Hàng Đợi Tại Ngân Hàng | Cơ bản | 1,00 | 100,0% | 7 | |
| 00244 | Kiểm Tra Ngoặc Hợp Lệ | Cơ bản | 1,00 | 51,6% | 16 | |
| 00224 | Sliding Window Or | Sliding Window | 1,00 | 9,1% | 1 | |
| 00223 | Sliding Window Xor | Sliding Window | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| 00222 | Sliding Window Minimum | Sliding Window | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| 00221 | Sliding Windows Sum | Sliding Window | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00211 | Bài kiểm tra | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00210 | Đoán từ | Luyện tập | 1,00 | 73,7% | 10 | |
| 00209 | Phục vụ nhanh | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00208 | Xếp hàng | Luyện tập | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00207 | Biến đổi dãy số | Luyện tập | 1,00 | 30,4% | 5 | |
| 00206 | Xâu đẩy vòng | Luyện tập | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00205 | Vây bắt | Luyện tập | 1,00 | 50,0% | 2 | |
| 00204 | Hai thành phần | Luyện tập | 1,00 | 60,0% | 3 | |
| 00203 | Vượt qua đường | Luyện tập | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00202 | Chữ ký điện tử | Luyện tập | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| 00201 | Bước nhảy | Luyện tập | 1,00 | 7,1% | 1 | |
| 00200 | May mắn | Luyện tập | 1,00 | 60,0% | 3 | |
| 00199 | Thử nghiệm | Luyện tập | 1,00 | 14,3% | 1 | |
| 00198 | Ấn tượng | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00197 | Thanh toán | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00196 | Số loại K | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00195 | Mã khóa | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00194 | Mã hóa | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00193 | Cặp tốt | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00192 | Bầu cử | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00191 | Hệ thống báo động | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00190 | Tượng đài | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00189 | Kết bạn | Luyện tập | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00188 | Phim khoa học | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00187 | Hội nghị phù thủy | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00186 | Bánh ngọt | Luyện tập | 1,00 | 38,5% | 5 | |
| 00185 | Sát nhập | Luyện tập | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| 00184 | Thỏ sinh sản | Luyện tập | 1,00 | 75,0% | 3 | |
| 00183 | Quân mã | Luyện tập | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| 00182 | Đường đua | Luyện tập | 1,00 | 100,0% | 1 |