Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 00155 | Sơ tán | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00154 | Khởi tạo khóa | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00153 | Trường đua | Luyện tập | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00129 | Quá tải | Luyện tập | 1,00 | 62,5% | 5 | |
| 00128 | Tải file | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00127 | Kiểm tra | Luyện tập | 1,00 | 20,8% | 4 | |
| 00126 | Vui hay buồn | Luyện tập | 1,00 | 80,0% | 8 | |
| 00125 | Lát nền | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00124 | Đổi mới | Luyện tập | 1,00 | 16,7% | 2 | |
| 00123 | Đường vành đai | Luyện tập | 1,00 | 20,0% | 1 | |
| 00122 | Thu thuế | Luyện tập | 1,00 | 11,1% | 1 | |
| 00121 | Bài 6 — Đường đi chi phí nhỏ nhất trong lưới (DP6) | Cơ bản | 1,00 | 71,4% | 14 | |
| 00120 | Bài 5 — Dãy tăng dài nhất (DP5) | Cơ bản | 1,00 | 67,7% | 20 | |
| 00119 | Bài 4 — Ba lô 0/1 (DP4) | Cơ bản | 1,00 | 61,8% | 19 | |
| 00118 | Bài 3 — Đổi tiền ít nhất (DP3) | Cơ bản | 1,00 | 41,3% | 30 | |
| 00117 | Bài 2 — Cầu thang có bậc hỏng (DP2) | Cơ bản | 1,00 | 33,3% | 30 | |
| 00116 | Bài 1 — Ếch nhảy bậc thang (DP1) | Luyện tập | 1,00 | 34,4% | 38 | |
| 00115 | Phần thưởng | Luyện tập | 1,00 | 26,9% | 5 | |
| 00114 | Phòng thi | Luyện tập | 1,00 | 12,5% | 1 | |
| 00113 | Bạn có thể | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00112 | Đột kích | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00111 | Tàu ngầm | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00110 | Tìm kiếm | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00109 | Các chú rùa | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00108 | Mưa | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00107 | Khởi tạo mật khẩu | Luyện tập | 1,00 | 63,6% | 6 | |
| 00106 | Phản vật chất | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00105 | Cỗ bài | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00104 | Số thực | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00103 | Đồng tiền vàng | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00102 | Giáo sư CHAO | Luyện tập | 1,00 | 6,9% | 2 | |
| 00101 | Trợ giúp | Luyện tập | 0,00 | 0,0% | 0 | |
| 00100 | Danh sách đăng ký | Luyện tập | 1,00 | 53,3% | 5 | |
| 00099 | Đập bình | Luyện tập | 1,00 | 32,3% | 10 | |
| 00098 | Gần nhất | Luyện tập | 1,00 | 8,6% | 4 | |
| 00097 | Ném vòng | Luyện tập | 1,00 | 17,5% | 12 | |
| 00096 | Đụn cát | Luyện tập | 1,00 | 44,0% | 22 | |
| 00095 | Lực lượng mới | Luyện tập | 1,00 | 11,1% | 1 | |
| 00094 | Số cuối cùng | Luyện tập | 1,00 | 18,2% | 35 | |
| 00093 | Tam giác | Khảo sát cuối kỳ | 1,00 | 76,2% | 15 | |
| 00092 | Ước nguyên tố | Khảo sát cuối kỳ | 1,00 | 45,8% | 10 | |
| 00091 | Mã số sức khỏe | Khảo sát cuối kỳ | 1,00 | 38,2% | 13 | |
| 00090 | Trọng số của dãy | Khảo sát cuối kỳ | 1,00 | 11,1% | 1 | |
| 00078 | Số đặc biệt | Luyện tập | 1,00 | 33,3% | 1 | |
| 00077 | Hình Thoi Lớn Nhất | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00076 | Đếm số nguyên tố | Luyện tập | 1,00 | 21,7% | 13 | |
| 00075 | Làm việc nhóm | InterProvince Programming Contest | 1,00 | 31,3% | 5 | |
| 00074 | Rót nước | InterProvince Programming Contest | 1,00 | 14,3% | 2 | |
| 00073 | Đếm số đoạn con | InterProvince Programming Contest | 1,00 | 66,7% | 8 | |
| 00072 | Xâu con chung dài nhất | Luyện tập | 1,00 | 62,5% | 5 |