Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID ▾ | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 00306 | Chuyến bay thời gian | HSG Quốc Gia | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| 00305 | Biểu thức Boolean | HSG Quốc Gia | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00304 | Xóa đoạn để giảm trung bình | HSG Quốc Gia | 1,00 | 50,0% | 2 | |
| 00300 | Lựa chọn số | Khảo sát môn chuyên | 1,00 | 7,7% | 1 | |
| 00299 | Độ lấp lánh nhỏ nhất | Khảo sát môn chuyên | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00298 | Bội của tất cả | Khảo sát môn chuyên | 1,00 | 21,2% | 7 | |
| 00297 | Thủ thành | Khảo sát môn chuyên | 1,00 | 35,7% | 9 | |
| 00296 | Duyệt đồ thị | Cơ bản | 1,00 | 40,0% | 2 | |
| 00294 | Hội chợ trò chơi | Chưa phân loại | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00293 | Bức tường | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00292 | Hành trình an toàn | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00291 | Nông trại | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00290 | Xe tăng | Chưa phân loại | 1,00 | 25,0% | 1 | |
| 00289 | Đa dạng sinh học | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00288 | Mạng lưới giao thông | Chưa phân loại | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00287 | Hệ thống tưới tiêu | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| 00286 | Kết quả biểu thức | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| 00285 | Bảo trì đường cao tốc | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| 00284 | Hợp nhất | Chưa phân loại | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| 00282 | Sơn tường | Cơ bản | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| 00281 | Cặp số | Cơ bản | 1,00 | 12,5% | 1 | |
| 00280 | Đếm xâu mạnh | Cơ bản | 1,00 | 27,3% | 2 | |
| 00279 | Chọn gói tối ưu | Cơ bản | 1,00 | 30,8% | 4 | |
| 00278 | Bộ ba chính phương | Cơ bản | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| 00277 | Chọn đoạn đối kháng | Cơ bản | 1,00 | 71,4% | 4 | |
| 00276 | Đoạn tăng chuẩn | Cơ bản | 1,00 | 12,5% | 4 | |
| 00275 | Cân bằng dãy | Cơ bản | 1,00 | 18,8% | 9 | |
| 00264 | Đếm Tập Con Thỏa Hai Ràng Buộc Tổng | Cơ bản | 1,00 | 80,0% | 3 | |
| 00263 | Đếm Số Có Tổng Chữ Số Bằng S | Cơ bản | 1,00 | 100,0% | 2 | |
| 00262 | Đếm Tập Con Có Tổng Chia Hết Cho M | Cơ bản | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00261 | Tổng Trên Tập Con (SOS DP) | Cơ bản | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| 00260 | Chọn Đúng K Phần Tử Có Tổng S | Cơ bản | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| 00259 | Đếm Tập Con Trong Đoạn Tổng | Cơ bản | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00258 | Gán Dấu Đạt Tổng Mục Tiêu | Cơ bản | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00257 | Phân Hoạch Bằng Nhau | Cơ bản | 1,00 | 60,0% | 2 | |
| 00256 | Số Cách Đổi Tiền | Cơ bản | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00255 | Đếm Tập Con Có Tổng K | Cơ bản | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| 00250 | Mô Phỏng Hàng Đợi Bằng Hai Stack | Cơ bản | 1,00 | 100,0% | 1 | |
| 00249 | Nhóm Các Từ Đảo Chữ | Cơ bản | 1,00 | 50,0% | 1 | |
| 00248 | Giá Trị Lớn Nhất Trong Cửa Sổ Trượt | Cơ bản | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| 00247 | Tần Suất Xuất Hiện Của Từ | Cơ bản | 1,00 | 80,0% | 4 | |
| 00246 | Đếm Từ Phân Biệt | Cơ bản | 1,00 | 58,3% | 7 | |
| 00245 | Hàng Đợi Tại Ngân Hàng | Cơ bản | 1,00 | 100,0% | 6 | |
| 00244 | Kiểm Tra Ngoặc Hợp Lệ | Cơ bản | 1,00 | 54,2% | 13 | |
| 00224 | Sliding Window Or | Sliding Window | 1,00 | 9,1% | 1 | |
| 00223 | Sliding Window Xor | Sliding Window | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| 00222 | Sliding Window Minimum | Sliding Window | 1,00 | 66,7% | 2 | |
| 00221 | Sliding Windows Sum | Sliding Window | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00211 | Bài kiểm tra | Luyện tập | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| 00210 | Đoán từ | Luyện tập | 1,00 | 73,7% | 10 |